Bản dịch của từ 雝培 trong tiếng Việt

雝培

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雝培 (Cụm từ)

yōng péi
01

犹培育。雝﹐通“壅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雝培

yōng

péi

Các từ liên quan

雝喈
雝容
雝渠
雝穆
雝蔽
培修
培养
培养基
培土
培坿
雝
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雍, 𪄉
Hình thái radical:
⿰,邕,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép