Bản dịch của từ 雝容 trong tiếng Việt
雝容
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
雝容 (Cụm từ)
【yōng róng】
01
雍容。舒缓﹐从容不迫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雝容
yōng
雝
róng
容
Các từ liên quan
雝喈
雝培
雝渠
雝穆
雝蔽
容与
容乞
容人
容仪
容众
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 雍, 𪄉
- Hình thái radical:
- ⿰,邕,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷛
嗈
嫞
拥
郺
鱅
牗
痈
镛
廱
邕
鄘
集
䧷
難
雚
䨅
䧺
雡
䨊
雞
隻
雤
䧱
糥
簛
颢
鵏
䩳
鵥
䰀
鹲
䍼
醧
䩰
䵿
