Bản dịch của từ 雝蔽 trong tiếng Việt

雝蔽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

雝蔽 (Cụm từ)

yōng bì
01

蒙蔽﹔遮盖。雝﹐通“壅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雝蔽

yōng

Các từ liên quan

雝喈
雝培
雝容
雝渠
雝穆
蔽亏
蔽匿
蔽占
雝
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雍, 𪄉
Hình thái radical:
⿰,邕,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép