Bản dịch của từ 雝雝喈喈 trong tiếng Việt
雝雝喈喈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
雝雝喈喈 (Danh từ)
【yōng yōng jiē jiē】
01
2.和谐。
Ví dụ
02
Tiếng chim ríu rít, tiếng chim hót vang đội (mô tả âm thanh của đàn chim cùng hót)
1.鸟和鸣声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雝雝喈喈
yōng
雝
yōng
喈
Các từ liên quan
雝喈
雝培
雝容
雝渠
雝穆
喈喈
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 雍, 𪄉
- Hình thái radical:
- ⿰,邕,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷛
嗈
嫞
拥
郺
鱅
牗
痈
镛
廱
邕
鄘
集
䧷
難
雚
䨅
䧺
雡
䨊
雞
隻
雤
䧱
糥
簛
颢
鵏
䩳
鵥
䰀
鹲
䍼
醧
䩰
䵿
