Bản dịch của từ 雞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Gà nhà, loài gia cầm quen thuộc, có nhiều giống, cánh ngắn không bay cao; gà trống gáy báo sáng, gà mái đẻ trứng: gà trống, gà mái, gà con.

同“鷄”。家禽,品種很多,翅膀短,不能高飛;雄性能報曉,雌性能生蛋:公~。母~。~雛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

雞
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鳮, 鶏, 鷄
Hình thái radical:
⿰,奚,隹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép