Bản dịch của từ 雠书 trong tiếng Việt
雠书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
雠书 (Danh từ)
【chóu shū】
01
Sách dùng để đối chiếu, kiểm tra hoặc hiệu đính văn bản, gọi là sách hiệu đính.
校书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠书
chóu
雠
shū
书
Các từ liên quan
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
雠克
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
- Hình thái radical:
- ⿲,隹,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絒
檮
梼
䓓
酬
惆
畤
畴
嬦
愁
䌷
皗
雌
雗
䧻
雋
雟
雈
雄
雃
隿
䨊
雊
䨂
覆
醥
檮
㦟
繭
繜
爁
嚞
䜐
䍼
𠔷
𠐱
报雠
校雠
仇雠
