Bản dịch của từ 雠嫉 trong tiếng Việt
雠嫉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
雠嫉 (Danh từ)
【chóu jí】
01
Sự thù hận, ganh ghét sâu sắc, cảm giác ghét bỏ, đố kỵ với người khác.
仇恨﹐嫉恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠嫉
chóu
雠
jí
嫉
Các từ liên quan
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
嫉俗
嫉妒
嫉妬
嫉媢
嫉心
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
- Hình thái radical:
- ⿲,隹,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絒
檮
梼
䓓
酬
惆
畤
畴
嬦
愁
䌷
皗
雌
雗
䧻
雋
雟
雈
雄
雃
隿
䨊
雊
䨂
覆
醥
檮
㦟
繭
繜
爁
嚞
䜐
䍼
𠔷
𠐱
报雠
校雠
仇雠
