Bản dịch của từ 雠对 trong tiếng Việt
雠对
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
雠对 (Động từ)
【chóu duì】
01
Đáp lại một cách tranh luận hoặc đối đáp lại lời nói của người khác, thường là để bác bỏ hoặc phản biện.
3.对答﹔驳难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đối chiếu, kiểm tra, sửa lỗi văn bản để đảm bảo chính xác
1.校对。
Ví dụ
03
Thù địch, đối đầu, có thái độ kình địch với nhau
2.敌对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠对
chóu
雠
duì
对
Các từ liên quan
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
对不起
对举
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
- Hình thái radical:
- ⿲,隹,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絒
檮
梼
䓓
酬
惆
畤
畴
嬦
愁
䌷
皗
雌
雗
䧻
雋
雟
雈
雄
雃
隿
䨊
雊
䨂
覆
醥
檮
㦟
繭
繜
爁
嚞
䜐
䍼
𠔷
𠐱
报雠
校雠
仇雠
