Bản dịch của từ 雠战 trong tiếng Việt
雠战
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
雠战 (Động từ)
【chóu zhàn】
01
Do thù hận mà gây ra chiến tranh, xung đột kéo dài giữa các bên có mâu thuẫn sâu sắc.
因仇恨而发生战争。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠战
chóu
雠
zhàn
战
Các từ liên quan
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
- Hình thái radical:
- ⿲,隹,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絒
檮
梼
䓓
酬
惆
畤
畴
嬦
愁
䌷
皗
雌
雗
䧻
雋
雟
雈
雄
雃
隿
䨊
雊
䨂
覆
醥
檮
㦟
繭
繜
爁
嚞
䜐
䍼
𠔷
𠐱
报雠
校雠
仇雠
