Bản dịch của từ 雠校 trong tiếng Việt
雠校
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
雠校 (Động từ)
【chóu jiào】
01
Soát lại, hiệu đính văn bản để sửa lỗi, chuẩn hóa nội dung (còn gọi là 校勘)
校勘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠校
chóu
雠
xiào
校
Các từ liên quan
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
- Hình thái radical:
- ⿲,隹,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絒
檮
梼
䓓
酬
惆
畤
畴
嬦
愁
䌷
皗
雌
雗
䧻
雋
雟
雈
雄
雃
隿
䨊
雊
䨂
覆
醥
檮
㦟
繭
繜
爁
嚞
䜐
䍼
𠔷
𠐱
报雠
校雠
仇雠
