Bản dịch của từ 雠正 trong tiếng Việt
雠正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
雠正 (Danh từ)
【chóu zhèng】
01
Điều chỉnh, chỉnh sửa cho đúng; hiệu chỉnh (như 校正)
1.校正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức quan thời Đường, phụ trách việc hiệu đính,校勘 các bản thảo sách.
2.唐代官名。掌校勘书籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠正
chóu
雠
zhèng
正
Các từ liên quan
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
- Hình thái radical:
- ⿲,隹,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絒
檮
梼
䓓
酬
惆
畤
畴
嬦
愁
䌷
皗
雌
雗
䧻
雋
雟
雈
雄
雃
隿
䨊
雊
䨂
覆
醥
檮
㦟
繭
繜
爁
嚞
䜐
䍼
𠔷
𠐱
报雠
校雠
仇雠
