Bản dịch của từ 雠法 trong tiếng Việt

雠法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

雠法 (Danh từ)

chóu fǎ
01

Việc áp dụng luật pháp, sử dụng pháp luật để quản lý hoặc xử lý vấn đề.

运用法制。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠法

chóu

Các từ liên quan

雠书
雠人
雠人相见分外眼明
雠仇
雠伪
法不徇情
雠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
Các biến thể:
讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
Hình thái radical:
⿲,隹,讠,隹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép