Bản dịch của từ 雠虏 trong tiếng Việt
雠虏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
雠虏 (Danh từ)
【chóu lǔ】
01
Kẻ thù bị bắt làm tù binh; quân địch bị bắt giữ
1.被俘的敌人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kẻ thù, địch nhân trong chiến tranh hoặc xâm lược (địch寇)
2.敌寇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠虏
chóu
雠
lǔ
虏
Các từ liên quan
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
- Hình thái radical:
- ⿲,隹,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絒
檮
梼
䓓
酬
惆
畤
畴
嬦
愁
䌷
皗
雌
雗
䧻
雋
雟
雈
雄
雃
隿
䨊
雊
䨂
覆
醥
檮
㦟
繭
繜
爁
嚞
䜐
䍼
𠔷
𠐱
报雠
校雠
仇雠
