Bản dịch của từ 雠隙 trong tiếng Việt
雠隙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
雠隙 (Danh từ)
【chóu xì】
01
Mối hận, sự thù địch hoặc mối bất hòa lâu dài giữa hai bên
1.亦作“雠?”。亦作“雠隙”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự thù hận, hận thù sâu sắc giữa các bên; mối hận không nguôi
2.仇恨﹐怨恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠隙
chóu
雠
xì
隙
Các từ liên quan
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
- Hình thái radical:
- ⿲,隹,讠,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絒
檮
梼
䓓
酬
惆
畤
畴
嬦
愁
䌷
皗
雌
雗
䧻
雋
雟
雈
雄
雃
隿
䨊
雊
䨂
覆
醥
檮
㦟
繭
繜
爁
嚞
䜐
䍼
𠔷
𠐱
报雠
校雠
仇雠
