Bản dịch của từ 離 trong tiếng Việt
離

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
離 (Danh từ)
Chim vàng anh (chim líu lo trong vườn), tiếng hót vang như tiếng chuông trong trẻo
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khăn choàng, khăn đeo của phụ nữ ngày xưa khi lấy chồng
通“縭”。古代女子出嫁時系的佩巾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cây lê núi (một loại cây mọc trên núi)
通“樆”。山棃
Cỏ thơm, loại cỏ có mùi hương dễ chịu
通“蘺”。香草
Một trong tám quẻ trong Kinh Dịch, biểu tượng cho lửa
八卦之一,象徵火
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rồng không có sừng trong truyền thuyết cổ đại
通“螭”。古代傳說中沒有角的龍
Họ (tên họ của người)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chim phượng hoàng truyền thuyết, tượng trưng cho người tài hoa
長離,傳說中的鳳鳥,比喻有才華的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Hình thanh, từ bộ 隹 chỉ chim, âm thanh liên quan đến chim. Chữ 離 là chữ gốc của 鸝, chỉ chim vàng anh, tiếng hót trong trẻo dễ nghe như tiếng chuông)
(形聲。从隹(zhuī),表示與鳥類有關,離聲。“離”是“鸝”的本字,因而聲符亦兼表字義。本義:鳥名。即黃鸝,也稱倉庚,鳴聲清脆動聽)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
離 (Động từ)
Gặp phải, chịu đựng (như chịu tai họa, bệnh tật)
假借爲“罹”。遭受
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cắt lấy, tách ra (ví dụ cắt phổi bò)
割取
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rời xa, chia ly, xa cách (như trong câu ca dao: “Xa nhà như chim ly tổ”)
離假借爲“剺”。離開;離別
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phản bội, đi ngược lại, không tuân theo
違背,背離
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng cách, cách xa nhau (như “xa nhà xa xóm”)
距離;相距
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sắp xếp, bày ra, liệt kê ra từng cái một
羅列,陳列
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gắn bó, phụ thuộc, dựa vào (như “phụ thuộc vào người khác”)
通“麗”。附麗,附着
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phân tán, rời rạc, không tập trung (đối lập với hợp)
分散,離散。跟 “合”相對
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trải qua, kinh qua (thời gian, sự kiện)
經歷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiếu, không đủ, không thể thiếu (như “không thể thiếu nhân tài”)
缺少。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chia cắt, phân biệt rõ ràng
斷絕;判別
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
- Các biến thể:
- 䅻, 离, 𨾫, 𩀌, 離
- Hình thái radical:
- ⿰,离,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
