Bản dịch của từ 雥 trong tiếng Việt
雥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
雥 (Danh từ)
【zá】
01
Hội tụ, tập hợp nhiều thứ lại với nhau (như trong câu '嘉贶~集' nghĩa là tụ họp điều tốt đẹp)
聚:“嘉贶~集。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bầy chim tụ tập như tiếng chim ríu rít, dễ nhớ như tiếng chim 'zá' trong rừng
群鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 雜
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,雔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砸
䨿
喒
䪞
襍
囐
䞙
㳨
䕹
韴
沯
杂
䨃
雁
雌
隻
離
隽
䧽
雓
雗
䨅
雊
䨆
䰑
巙
鱥
鹽
鸉
醾
躝
鷺
蠹
䤗
屭
鱰
