Bản dịch của từ 雥集 trong tiếng Việt

雥集

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

雥集 (Động từ)

zá jí
01

Tập hợp, tụ họp (nhiều người/ vật聚集 lại)

聚集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雥集

Các từ liên quan

集中
集中营
集义
集事
雥
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,隹,雔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép