Bản dịch của từ 雧 trong tiếng Việt
雧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
雧 (Danh từ)
【jí】
01
Giống chữ '集' (tập), chỉ cảnh đàn chim tụ họp trên cành cây, dễ nhớ như chim 'tập' đàn trên cây.
同“集”。《説文•雥部》:“雧,羣鳥在木上也。集,雧或省。”《玉篇•雥部》:“雧,今作集。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 集
- Hình thái radical:
- ⿱,雥,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
极
㞃
塉
㲺
㮨
鏶
叝
蒺
尐
膌
㧀
螏
雘
䨂
雂
難
雋
雥
難
䨅
䧳
雝
雕
䨃
齽
鑿
麢
鱹
癴
鸛
豔
䶨
䘎
㿜
欞
䠱
