Bản dịch của từ 雨云乡 trong tiếng Việt

雨云乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨云乡 (Danh từ)

yǔ yún xiāng
01

Từ lóng chỉ nơi nam nữ gặp gỡ ân ái; chốn ân ái, chốn mây mưa (Hán Việt: vũ vân hương — liên tưởng mưa mây)

指男女欢会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨云乡

yún

xiāng

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云墙
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép