Bản dịch của từ 雨媚云娇 trong tiếng Việt

雨媚云娇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨媚云娇 (Tính từ)

yǔ mèi yún jiāo
01

Mô tả vẻ đẹp diễm lệ, dáng vẻ dịu dàng, duyên dáng của người con gái (mỹ nhân e lệ như mưa, mây)

形容美人娇媚的情态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨媚云娇

mèi

yún

jiāo

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép