Bản dịch của từ 雨帐云屏 trong tiếng Việt

雨帐云屏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨帐云屏 (Danh từ)

yǔ zhàng yún píng
01

Chỗ vui thú cho nam nữ gặp gỡ ân ái; nơi hẹn hò mặn nồng (nghĩa cổ, hơi uý nhục)

指男女欢会之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨帐云屏

zhàng

yún

píng

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép