Bản dịch của từ 雨月物语 trong tiếng Việt
雨月物语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
雨月物语 (Danh từ)
【yǔ yuè wù yǔ】
01
Tựa phim điện ảnh Nhật Bản (《雨月物語》) do đạo diễn沟口健二 sản xuất năm 1953 — một tuyển tập truyện/tiểu phẩm mang màu sắc cổ trang, kỳ ảo và bi kịch (dựa trên chuyện dân gian, ma quỷ và số phận con người).
日本故事片。大映电影公司京都制片厂1953年摄制。川口松太郎、依田义贤编剧,沟口健二导演,田中绢代、森雅之主演。日本战国时代,陶瓷工源十郎和妹夫藤兵卫幻想已发了大财,遂丢弃旧业。源十郎贪色被女鬼迷住,幸得行脚僧相救;藤兵卫谎报战功当了官,其妻寻夫途中流落娼门。两人经此波折,终于醒悟,回乡重操旧业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨月物语
yǔ
雨
yuè
月
wù
物
yǔ
语
Các từ liên quan
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
物业
物主
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斔
䙔
㼌
瑀
㒁
䥏
羽
與
㙑
㪌
𠕲
㠘
遹
棫
蜮
饫
煜
琟
礖
肀
𠄛
蕷
翑
俼
䨻
雽
䨤
霽
露
霐
䨌
霝
䨠
䨮
䨢
䨝
咔
㢱
狍
帘
狀
戕
肹
咁
拓
狙
采
秉
下雨
雨伞
暴雨
淋雨
雨衣
雨季
风雨
阵雨
大雨
小雨
雨人
