Bản dịch của từ 雨水 trong tiếng Việt

雨水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨水 (Danh từ)

yú shuǐ
01

Tiết Vũ Thủy (một trong 24 tiết, vào các ngày 18, 19, 20 tháng 2)

二十四节气之一,在2月18,19或20日参看〖节气〗、〖二十四节气〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước mưa

由降雨而来的水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨水

shuǐ

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
水上
水上运动
水上飞机
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép