Bản dịch của từ 雨泣云愁 trong tiếng Việt

雨泣云愁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨泣云愁 (Tính từ)

yǔ qì yún chóu
01

Mưa khóc mây sầu; buồn bã sâu đậm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨泣云愁

yún

chóu

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép