Bản dịch của từ 雨消云散 trong tiếng Việt

雨消云散

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨消云散 (Thành ngữ)

yǔ xiāo yún sàn
01

So sánh: tan biến hết, biến mất sạch sẽ (hết mọi dấu vết).

比喻消失得一干二净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨消云散

xiāo

yún

sàn

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép