Bản dịch của từ 雨涝 trong tiếng Việt

雨涝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨涝 (Danh từ)

yǔ lào
01

1.亦作“雨潦”。

Ví dụ
02

Ngập lụt do mưa; tình trạng ngập úng vì mưa nhiều (tụ nước, lụt cục bộ)

2.因雨水过多而成涝灾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨涝

lào

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
涝地
涝害
涝朝
涝洼地
涝涝
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép