Bản dịch của từ 雨淋日晒 trong tiếng Việt

雨淋日晒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨淋日晒 (Tính từ)

yǔ lín rì shài
01

Mưa dầm nắng gắt; làm việc ngoài trời vất vả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨淋日晒

lín

shài

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
晒书
晒台
晒图
晒场
晒坪
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép