Bản dịch của từ 雨爱云欢 trong tiếng Việt

雨爱云欢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨爱云欢 (Danh từ)

yǔ ài yún huān
01

Chuyện tình yêu giữa nam nữ; mối quan hệ lãng mạn (thường chỉ tình cảm đôi lứa)

指男女情爱之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨爱云欢

ài

yún

huān

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép