Bản dịch của từ 雨石 trong tiếng Việt

雨石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨石 (Danh từ)

yǔ shí
01

Một loại đá cuội có vân màu, gọi là '雨花石' (đá mưa hoa) — viên đá trang trí, thường có hoa văn màu sắc giống tia mưa/phấn hoa

即雨花石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨石

shí

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
石丈
石丈人
石上草
石中美
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép