Bản dịch của từ 雨线 trong tiếng Việt

雨线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨线 (Danh từ)

yǔ xiàn
01

Dải mưa như sợi dây (mưa trông thành vệt, đường mưa như đường thẳng)

亦作“雨缐”。看上去如线状的雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨线

xiàn

线

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
线儿
线呢
线团
线圈
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép