Bản dịch của từ 雨羞云困 trong tiếng Việt

雨羞云困

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨羞云困 (Tính từ)

yǔ xiū yún kùn
01

形容对男女情事感到羞怯不好意思并带有厌倦倦怠的心情既害羞又厌倦)—可理解为既羞涩又厌烦”。

谓对男女之事感到羞怯和厌倦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨羞云困

xiū

yún

kùn

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép