Bản dịch của từ 雨色 trong tiếng Việt

雨色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨色 (Danh từ)

yǔ sè
01

Cảnh sắc trong mưa; phong cảnh khi trời mưa (ví dụ: cảnh mưa, không gian ướt át có vẻ đẹp riêng)

1.雨中的景色。

Ví dụ
02

Bầu trời có vẻ sắp mưa; cảnh trời trước khi mưa (mây đen, không khí ẩm)

2.天欲下雨的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨色

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép