Bản dịch của từ 雨花社 trong tiếng Việt

雨花社

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨花社 (Cụm từ)

yǔ huā shè
01

指佛寺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨花社

huā

shè

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
社主
社事
社交
社交才能
社人
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép