Bản dịch của từ 雨蛙 trong tiếng Việt

雨蛙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨蛙 (Danh từ)

yǔ wā
01

Chàng hiu; chão chàng; chẫu chàng

动物名两生纲无尾目蛙类体小,背面鲜绿色,腹面白色,脚趾上有吸盘,可附着在树叶上,常栖息于水边竹林中,雄者将雨则鸣

Ví dụ
02

Nhái chàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨蛙

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
蛙人
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép