Bản dịch của từ 雨輂 trong tiếng Việt

雨輂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨輂 (Danh từ)

yǔ jú
01

Từ cổ: xe mui che (loại xe có mái chống mưa) — cũng viết là「雨軬

1.亦作“雨軬”。

Ví dụ
02

Xe có che chắn chống mưa (xe có mái, che mưa)

2.有防雨设备的车子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨輂

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
輂车
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép