Bản dịch của từ 雨量器 trong tiếng Việt

雨量器

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨量器 (Cụm từ)

yǔ liàng qì
01

测量降水量的仪器。由承水器、漏斗、储水筒、储水瓶和量雨杯组成。在储水筒内有一玻璃储水瓶,以收集雨水。量雨杯为特制的有刻度的玻璃杯。降雨后将储水瓶中的雨水倾入量雨杯以读取雨量(毫米数)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨量器

liàng

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
量中
量交
量人
量体裁衣
器世间
器业
器乐
器二不匮
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép