Bản dịch của từ 雨霖铃 trong tiếng Việt

雨霖铃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨霖铃 (Cụm từ)

yǔ lín líng
01

词牌名。原为唐代教坊曲名,后用为词牌。相传唐玄宗因安禄山之乱迁蜀,霖雨连日,闻栈道铃声,为悼念杨贵妃而采作此曲。双调,一百零三字,押仄声韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨霖铃

lín

líng

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
霖乱
霖沥
霖淖
霖淫
霖溃
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép