Bản dịch của từ 雨骑月 trong tiếng Việt
雨骑月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
雨骑月 (Danh từ)
【yǔ qí yuè】
01
Mưa kéo dài xuyên qua cuối tháng và sang đầu tháng sau (mưa nối tháng) — cách gọi thời tiết khi mưa tiếp nối từ cuối tháng này sang đầu tháng sau
雨从当月下旬连续下至下月上旬﹐称“雨骑月”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨骑月
yǔ
雨
qí
骑
yuè
月
Các từ liên quan
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斔
䙔
㼌
瑀
㒁
䥏
羽
與
㙑
㪌
𠕲
㠘
遹
棫
蜮
饫
煜
琟
礖
肀
𠄛
蕷
翑
俼
䨻
雽
䨤
霽
露
霐
䨌
霝
䨠
䨮
䨢
䨝
咔
㢱
狍
帘
狀
戕
肹
咁
拓
狙
采
秉
下雨
雨伞
暴雨
淋雨
雨衣
雨季
风雨
阵雨
大雨
小雨
雨人
