Bản dịch của từ 雨鬓风鬟 trong tiếng Việt

雨鬓风鬟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨鬓风鬟 (Tính từ)

yǔ bìn fēng huán
01

Tóc rối bời; tóc phụ nữ rối tung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨鬓风鬟

bìn

fēng

huán

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
风世
风丝
风丝不透
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép