Bản dịch của từ 雨魂云梦 trong tiếng Việt

雨魂云梦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨魂云梦 (Cụm từ)

yǔ hún yún mèng
01

指男女情事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨魂云梦

hún

yún

mèng

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép