Bản dịch của từ 雨鸠 trong tiếng Việt

雨鸠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

雨鸠 (Cụm từ)

yǔ jiū
01

三国吴陆玑《毛诗草木鸟兽虫鱼疏.宛彼鸣鸠》﹕“鹁鸠﹐灰色﹐无绣项﹐阴则屏逐其匹﹐晴则呼之。语曰‘天将雨﹐鸠逐妇’是也。”因其将雨时鸣声急﹐即用以卜晴雨﹐故呼为“雨鸠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雨鸠

jiū

Các từ liên quan

雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
雨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㲾, 𠕒, 𠕘, 𠕲, 𩁼, 𩗿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép