Bản dịch của từ 雪上加霜 trong tiếng Việt
雪上加霜
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪上加霜 (Thành ngữ)
【xuě shàng jiā shuāng】
01
Hoạ vô đơn chí; khó càng thêm khó; không may lại gặp rủi; đã nghèo còn mắc cái eo; chết trâu lại thêm mẻ rìu
比喻一再遭受灾难,损害愈加严重
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪上加霜
xuě
雪
shàng
上
jiā
加
shuāng
霜
Các từ liên quan
雪丑
雪丝
雪中送炭
雪中鸿爪
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
加之
加人
加人一等
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
