Bản dịch của từ 雪乳 trong tiếng Việt
雪乳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪乳 (Danh từ)
【xué rǔ】
01
Chất lỏng trắng, sền sệt như sữa (thường chỉ rượu trắng đục hoặc dịch nhầy màu trắng)
1.白色浓厚的浆液。指酒。
Ví dụ
02
2.白色浓厚的浆液。指泉水。
Ví dụ
03
Chất lỏng màu trắng đục, sền sệt (như dịch trà hoặc nhựa mủ trắng)
3.白色浓厚的浆液。指茶水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪乳
xuě
雪
rǔ
乳
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
