Bản dịch của từ 雪冰 trong tiếng Việt

雪冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪冰 (Danh từ)

xuě bīng
01

Tuyết và băng; chỉ chung hơi lạnh, cảnh vật đóng băng (Hán-Việt: tuyết băng)

1.雪与冰。借指寒气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tấm băng trong, ý chỉ tình cảm chân thành, trong sáng (ẩn dụ: chân tình như băng tuyết)

2.喻真情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Băng do tuyết tích tụ, kết thành (như trong sông băng)

(2) (如冰川中)由雪的聚结形成的冰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(3) 由于半融化的雪或冰的冻结而形成的白色多孔的冰

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪冰

xuě

bīng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép