Bản dịch của từ 雪北香南 trong tiếng Việt

雪北香南

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪北香南 (Cụm từ)

xuě běi xiāng nán
01

Miêu tả hai miền: phương Bắc nhiều tuyết, phương Nam hoa thơm cỏ lạ (bức tranh khí hậu và cảnh sắc đối lập).

多雪的北方和花木飘香的南方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪北香南

xuě

běi

xiāng

nán

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
北上
北乡
北京
北京人
香丝
香严
香串
香乳
香云
南中
南为
南之威
南乌
南乐
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép