Bản dịch của từ 雪唱 trong tiếng Việt
雪唱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪唱 (Danh từ)
【xuě chàng】
01
Giọng ca thanh nhã, điệu hát tao nhã (thường chỉ âm nhạc, ca khúc cao雅)
语本战国楚宋玉《对楚王问》﹕“客有歌于郢中者……其为《阳春》《白雪》﹐国中属而和者不过数十人而已。”后用“雪唱”指高雅的歌声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪唱
xuě
雪
chàng
唱
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
唱义
唱书
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
