Bản dịch của từ 雪园 trong tiếng Việt

雪园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪园 (Danh từ)

xuě yuán
01

Tên riêng: tên khác của 梁园又称兔园),汉代梁孝王刘武所建的园林故址在今河南商丘县东常见于文史典故与古代赋中

梁园(兔园)的别称。汉梁孝王刘武所建。故址在今河南省商丘县东。南朝宋谢惠连曾以兔园为背景写《雪赋》﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪园

xuě

yuán

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
园丁
园亭
园令
园公
园区
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép