Bản dịch của từ 雪堂 trong tiếng Việt

雪堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪堂 (Danh từ)

xuě táng
01

Tên một nơi/nhà của Tô Đông Pha (苏轼) ở Hoàng Châu: tức 'Tuyết đường' do Đông Pha xây, di tích ở huyện Đông (Hồ Bắc). (Địa danh lịch sử)

宋苏轼在黄州﹐寓居临皋亭﹐就东坡筑雪堂。故址在今湖北省黄州市东。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪堂

xuě

táng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép