Bản dịch của từ 雪夜访普 trong tiếng Việt
雪夜访普
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪夜访普 (Thành ngữ)
【xué yè fǎng pǔ】
01
Chuyện nhà vua (Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn) trong đêm tuyết tới thăm đại thần Triệu Phổ để bàn việc triều chính; về sau dùng chỉ việc vua thân hành thăm hỏi đại thần hoặc hình thức thăm hỏi mang tính tượng trưng từ chuyện xưa (một điển tích lịch sử).
指宋太祖赵匡胤雪夜走访大臣赵普商谈国事的故事。见《宋史.赵普传》。后用为天子访问大臣之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪夜访普
xuě
雪
yè
夜
fǎng
访
pǔ
普
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
访世
访举
访义
访乐
普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
