Bản dịch của từ 雪天萤席 trong tiếng Việt

雪天萤席

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪天萤席 (Tính từ)

xuě tiān yíng xí
01

Tuyết trời, đèn đom đóm; học hành chăm chỉ bất kể thời tiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪天萤席

xuě

tiān

yíng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
天一
天一阁
天丁
天上人间
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép